辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đường dành cho người đi bộ" (1件)

đường dành cho người đi bộ
play
日本語 名横断歩道
マイ単語
Trẻ em đi trên đường dành cho người đi bộ.
子どもたちは横断歩道を歩く。

swap_horiz 類語検索結果 "đường dành cho người đi bộ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đường dành cho người đi bộ" (1件)

Trẻ em đi trên đường dành cho người đi bộ.
子どもたちは横断歩道を歩く。